gà lôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae): "gà lôi" là tên gọi chung cho một số loài chim có kích thước lớn hơn gà nhà, đuôi dài, thường sống trong các khu rừng hoặc ven rừng. Chúng có bộ lông sặc sỡ, đặc biệt là ở con trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ săn bắt được một con gà lôi có bộ lông trắng rất đẹp.
- Gà lôi thường kiếm ăn ở các bãi đất trống ven rừng vào sáng sớm.
- Tiếng gáy của con gà lôi trống vang xa trong khu rừng yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"gà lôi đuôi dài": cụm từ dùng để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất của loài chim này.
- Trong các loài gà lôi, gà lôi đuôi dài là loài có vẻ ngoài lộng lẫy bậc nhất.
"thịt gà lôi": chỉ sản phẩm thực phẩm từ loài chim này, thường được coi là đặc sản.
- Thịt gà lôi săn bắt tự nhiên có hương vị rất đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Gà rừng (danh từ): chỉ các loài gà sống hoang dã trong rừng, có thể bao gồm cả gà lôi nhưng thường để chỉ các loài gà có hình dáng gần với gà nhà hơn.
- Trĩ (danh từ): tên gọi khoa học của họ chim mà gà lôi thuộc về, cũng là tên gọi chung cho nhiều loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Chim trĩ: từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại học, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Faisan (từ mượn tiếng Pháp): từ được dùng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt liên quan đến ẩm thực hoặc săn bắn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gà lôi" trong tiếng Việt.)
- dt Thứ gà to, đuôi dài, thường sống ở ven rừng: Bắt được một con gà lôi có bộ lông trắng rất đẹp.