gà lôi

Học thuật
Thân thiện
gà lôi

Một con gà lôi đang đi kiếm ăn ở ven rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae): "gà lôi" tên gọi chung cho một số loài chim kích thước lớn hơn nhà, đuôi dài, thường sống trong các khu rừng hoặc ven rừng. Chúng bộ lông sặc sỡ, đặc biệt ở con trống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ săn bắt được một con gà lôi bộ lông trắng rất đẹp.
    • Gà lôi thường kiếm ăncác bãi đất trống ven rừng vào sáng sớm.
    • Tiếng gáy của con gà lôi trống vang xa trong khu rừng yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gà lôi đuôi dài": cụm từ dùng để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất của loài chim này.

    • Trong các loài gà lôi, gà lôi đuôi dài loài có vẻ ngoài lộng lẫy bậc nhất.
  • "thịt gà lôi": chỉ sản phẩm thực phẩm từ loài chim này, thường được coi đặc sản.

    • Thịt gà lôi săn bắt tự nhiên hương vị rất đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Gà rừng (danh từ): chỉ các loài gà sống hoang dã trong rừng, có thể bao gồm cả gà lôi nhưng thường để chỉ các loài hình dáng gần với nhà hơn.
  • Trĩ (danh từ): tên gọi khoa học của họ chim gà lôi thuộc về, cũng tên gọi chung cho nhiều loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chim trĩ: từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại học, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Faisan (từ mượn tiếng Pháp): từ được dùng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt liên quan đến ẩm thực hoặc săn bắn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gà lôi" trong tiếng Việt.)

gà lôi

Một con gà lôi đang đi kiếm ăn ở ven rừng.

  1. dt Thứ to, đuôi dài, thường sống ở ven rừng: Bắt được một con gà lôi bộ lông trắng rất đẹp.